dồi
Định nghĩa
Nghĩa 1: dồi (Danh từ)
Món ăn thường được chế biến từ ruột lợn hoặc chó, bên trong có nhồi tiết và gia vị.
- 1."Dồi chó"
- 2."Món dồi thường được thưởng thức cùng với nước chấm."
- 3."Ở miền Bắc, người ta rất thích ăn dồi vào dịp lễ hội."
Lưu ý khi sử dụng "dồi"
Lưu ý về danh từ
"dồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dồi"
dồi là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn thường được chế biến từ ruột lợn hoặc chó, bên trong có nhồi tiết và gia vị. Ví dụ: "Dồi chó"
Từ liên quan
dốt đặc
(Khẩu ngữ) không có hiểu biết gì, cực kỳ kém trên một lĩnh vực nào đó.
dốt đặc cán mai
Chỉ người không có kiến thức, hiểu biết, hoặc rất kém trong một lĩnh vực nào đó.
dồ
Hành động xông tới một cách đột ngột.
dồi dào
Chỉ sự phong phú, nhiều, không thiếu thốn.
dồi mài
Hành động làm cho vật sắc bén hoặc nhẵn bóng.
dồn
Từ dùng để chỉ hoạt động được diễn ra liên tục với nhịp độ ngày càng nhanh hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.