đỏi
Định nghĩa
Nghĩa 1: đỏi (Danh từ)
(Phương ngữ) dây thừng hoặc dây xích lớn dùng để buộc thuyền.
- 1."Người lái thuyền đã dùng đỏi để neo thuyền vào bến."
- 2."Chúng tôi cần một đoạn đỏi chắc chắn để không cho thuyền bị trôi."
Lưu ý khi sử dụng "đỏi"
Lưu ý về danh từ
"đỏi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đỏi"
đỏi là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) dây thừng hoặc dây xích lớn dùng để buộc thuyền. Ví dụ: "Người lái thuyền đã dùng đỏi để neo thuyền vào bến."
Từ liên quan
đỏ đọc
Màu đỏ với độ đậm, pha sắc như máu, thường tạo ra cảm giác ghê sợ.
đỏ ối
Màu đỏ sáng rực rỡ và đồng đều, thường dùng để miêu tả hoa quả nở rộ hoặc chín đều.
đỏ ửng
Đỏ hồng lên, tạo cảm giác dịu nhẹ, dễ nhìn.
đỏm
Đẹp do cố ý chải chuốt và tô điểm một cách cẩn thận.
đỏm dáng
Có vẻ ngoài đẹp đẽ và chải chuốt.
đỏng đa đỏng đảnh
Từ dùng để chỉ sự đỏng đảnh, nhưng thể hiện mức độ thái quá hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.