độc tôn
Định nghĩa
Nghĩa 1: độc tôn (Tính từ)
Chỉ có một mình được tôn sùng hoặc là duy nhất trong một lĩnh vực nào đó.
- 1."Chiếm vị trí độc tôn trong nền văn hóa."
- 2."Ông ấy giữ vai trò độc tôn trong tổ chức."
- 3."Nghệ thuật của cô ấy đáng được công nhận như một cái tên độc tôn."
Lưu ý khi sử dụng "độc tôn"
Lưu ý về tính từ
"độc tôn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "độc tôn"
độc tôn là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ có một mình được tôn sùng hoặc là duy nhất trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Chiếm vị trí độc tôn trong nền văn hóa."
Từ liên quan
độc thủ
Thủ đoạn, miếng đòn hiểm ác nhằm hại người.
độc tài
Chỉ một người hoặc một chế độ nắm quyền một cách tuyệt đối, không cho phép bất kỳ ý kiến hay quyền lực nào khác.
độc tính
Tính chất gây hại cho cơ thể.
độc tấu
Trình diễn một tác phẩm âm nhạc độc lập, thường chỉ có một nhạc cụ.
độc tố
Chất độc do vi khuẩn gây bệnh sản sinh ra.
độc vận
Từ dùng để chỉ thể thơ mà trong bài chỉ sử dụng một vần duy nhất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.