đôi thạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đôi thạch (Danh từ)

Đá vụn và đất bùn do băng hà mang theo và tích tụ lại tạo thành đống.

Ví dụ (2)
  • 1."Đôi thạch trên đỉnh núi chứng tỏ sự hình thành của các kỷ băng hà."
  • 2."Khi khai thác, chúng ta cần lưu ý đến sự tồn tại của đôi thạch dưới lòng đất."

Lưu ý khi sử dụng "đôi thạch"

Lưu ý về danh từ

"đôi thạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đôi thạch"

đôi thạch là danh từ trong tiếng Việt. Đá vụn và đất bùn do băng hà mang theo và tích tụ lại tạo thành đống. Ví dụ: "Đôi thạch trên đỉnh núi chứng tỏ sự hình thành của các kỷ băng hà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này