đội viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đội viên (Danh từ)

Từ chỉ người tham gia vào một tổ chức, đoàn thể nào đó, thường là liên quan đến hoạt động cách mạng hoặc quân sự.

Ví dụ (4)
  • 1."Chiến sĩ"
  • 2."Đội viên du kích"
  • 3."Đội viên thanh niên xung phong"
  • 4."Các đội viên tập luyện chăm chỉ để chuẩn bị cho cuộc thi."

Lưu ý khi sử dụng "đội viên"

Lưu ý về danh từ

"đội viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đội viên"

đội viên là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ người tham gia vào một tổ chức, đoàn thể nào đó, thường là liên quan đến hoạt động cách mạng hoặc quân sự. Ví dụ: "Chiến sĩ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này