đỏm
Định nghĩa
Nghĩa 1: đỏm (Tính từ)
Đẹp do cố ý chải chuốt và tô điểm một cách cẩn thận.
- 1."Hay làm đỏm."
- 2."Cô ấy thường trang điểm rất đỏm khi đi dự tiệc."
- 3."Anh ta diện mạo đỏm dáng với bộ vest mới."
Lưu ý khi sử dụng "đỏm"
Lưu ý về tính từ
"đỏm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đỏm"
đỏm là tính từ trong tiếng Việt. Đẹp do cố ý chải chuốt và tô điểm một cách cẩn thận. Ví dụ: "Hay làm đỏm."
Từ liên quan
đỏ ối
Màu đỏ sáng rực rỡ và đồng đều, thường dùng để miêu tả hoa quả nở rộ hoặc chín đều.
đỏ ửng
Đỏ hồng lên, tạo cảm giác dịu nhẹ, dễ nhìn.
đỏi
(Phương ngữ) dây thừng hoặc dây xích lớn dùng để buộc thuyền.
đỏm dáng
Có vẻ ngoài đẹp đẽ và chải chuốt.
đỏng đa đỏng đảnh
Từ dùng để chỉ sự đỏng đảnh, nhưng thể hiện mức độ thái quá hơn.
đỏng đà đỏng đảnh
Từ chỉ tính cách hay thay đổi, ưa thích sự chú ý hoặc thể hiện tâm trạng một cách thái quá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.