đổi mới

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đổi mới (Động từ)

Thay đổi hoặc cải tiến để tốt hơn, phù hợp với yêu cầu phát triển.

Ví dụ (3)
  • 1."Đổi mới tư duy."
  • 2."Đổi mới cách thức làm việc."
  • 3."Đổi mới phương pháp giảng dạy là cần thiết."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đổi mới (Danh từ)

Sự thay đổi theo chiều hướng tích cực, tiến bộ hơn so với trước đây.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc sống có nhiều đổi mới."
  • 2."Nắm bắt những đổi mới về công nghệ."
  • 3."Có nhiều đổi mới trong lĩnh vực giáo dục hiện nay."

Lưu ý khi sử dụng "đổi mới"

Lưu ý về động từ

"đổi mới" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đổi mới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đổi mới" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đổi mới"

đổi mới là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Thay đổi hoặc cải tiến để tốt hơn, phù hợp với yêu cầu phát triển. Ví dụ: "Đổi mới tư duy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này