dối dá
Định nghĩa
Nghĩa 1: dối dá (Tính từ)
(Khẩu ngữ) thể hiện sự không cẩn thận hoặc mơ hồ trong hành động nào đó.
- 1."Làm dối dá cho xong."
- 2."Cách làm việc dối dá khiến sản phẩm không đạt yêu cầu."
- 3."Anh ta thường hoàn thành bài tập dối dá, nên kết quả không tốt."
Lưu ý khi sử dụng "dối dá"
Lưu ý về tính từ
"dối dá" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dối dá"
dối dá là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) thể hiện sự không cẩn thận hoặc mơ hồ trong hành động nào đó. Ví dụ: "Làm dối dá cho xong."
Từ liên quan
dốc nước
Công trình thủy lợi dùng để dẫn nước từ vị trí cao xuống theo đường dốc, thường có dòng chảy mạnh.
dốc thoải
Mặt phẳng nghiêng được sử dụng thay cho cầu thang, thường thấy ở bên trong hoặc bên ngoài ngôi nhà.
dối
Cho biết thông tin sai sự thật nhằm che giấu điều gì.
dối dăng
Một từ cũ hoặc là từ địa phương dùng để chỉ hành động lừa dối hoặc làm giả.
dối già
Từ địa phương hoặc trong ngôn ngữ hàng ngày.
dối trá
Mang tính giả dối, có mục đích lừa lọc người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.