đối thủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đối thủ (Danh từ)
Người cạnh tranh với mình trong một trận đấu hoặc một cuộc thi.
- 1."Hạ đo ván đối thủ."
- 2."Không có ai là đối thủ."
- 3."Đội tuyển của chúng ta đã vượt qua đối thủ mạnh."
- 4."Tôi luôn tôn trọng đối thủ trên sân cỏ."
Lưu ý khi sử dụng "đối thủ"
Lưu ý về danh từ
"đối thủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đối thủ"
đối thủ là danh từ trong tiếng Việt. Người cạnh tranh với mình trong một trận đấu hoặc một cuộc thi. Ví dụ: "Hạ đo ván đối thủ."
Từ liên quan
đối sánh
Hành động so sánh hoặc đặt hai hoặc nhiều thứ bên cạnh nhau để tìm ra sự tương đồng hoặc khác biệt.
đối số
Biến số được xem như biến thiên độc lập trong một hàm số.
đối thoại
Hành động bàn bạc, thương lượng trực tiếp giữa hai hoặc nhiều bên nhằm giải quyết các vấn đề mà họ cùng quan tâm.
đối trọng
Trọng lượng được sử dụng để cân bằng với một trọng lượng khác.
đối tác
Đối tượng liên quan đến hợp tác trong công việc hoặc kinh doanh.
đối tượng
(Khẩu ngữ) người mà ai đó đang tìm hiểu để có thể yêu hoặc kết hôn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.