đội ngũ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đội ngũ (Danh từ)
Tập hợp một nhóm người có cùng chức năng hoặc nghề nghiệp.
- 1."Đội ngũ cán bộ"
- 2."Đội ngũ những cây viết trẻ"
- 3."Đội ngũ giảng viên trong trường luôn hỗ trợ sinh viên."
- 4."Đội ngũ nhân viên công ty đã làm việc rất chăm chỉ trong dự án này."
Lưu ý khi sử dụng "đội ngũ"
Lưu ý về danh từ
"đội ngũ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đội ngũ"
đội ngũ là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp một nhóm người có cùng chức năng hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: "Đội ngũ cán bộ"
Từ liên quan
đội giá
Hành động làm cho giá cả bị đẩy lên cao hơn mức bình thường hoặc mức dự tính.
đội hình
Hình thức bố trí lực lượng trong một trận đánh hoặc trận đấu.
đội lốt
Mang danh nghĩa hoặc hình thức bên ngoài nào đó để che giấu bản chất hoặc hành động xấu xa, tội lỗi.
đội nón ra đi
Hành động đội một chiếc nón khi rời khỏi nơi nào đó, thể hiện sự kỷ luật, tôn trọng hoặc chuẩn bị cho một chuyến đi.
đội quân nhạc
Đội nhạc của quân đội chuyên thực hiện nhiệm vụ chơi nhạc trong các nghi lễ trọng thể.
đội quân thứ năm
Tổ chức vũ trang bí mật hoạt động bề ngoài như làm việc cho đối phương, nhưng thực chất lại nhằm đánh phá từ bên trong.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.