đội hình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đội hình (Danh từ)

Hình thức bố trí lực lượng trong một trận đánh hoặc trận đấu.

Ví dụ (4)
  • 1."Chấn chỉnh lại đội hình."
  • 2."Ra quân với đội hình 4-4-2 (trong bóng đá)."
  • 3."Đội hình của chúng ta rất vững chắc trong trận này."
  • 4."Họ đã thay đổi đội hình để thích nghi với đối thủ."

Lưu ý khi sử dụng "đội hình"

Lưu ý về danh từ

"đội hình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đội hình"

đội hình là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức bố trí lực lượng trong một trận đánh hoặc trận đấu. Ví dụ: "Chấn chỉnh lại đội hình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này