đồ bản
Định nghĩa
Nghĩa 1: đồ bản (Danh từ)
Bản vẽ, thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc hoặc kỹ thuật.
- 1."Khi thiết kế nhà, chúng ta cần có đồ bản chi tiết."
- 2."Đồ bản của công trình được trình bày rõ ràng để mọi người dễ hiểu."
Lưu ý khi sử dụng "đồ bản"
Lưu ý về danh từ
"đồ bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đồ bản"
đồ bản là danh từ trong tiếng Việt. Bản vẽ, thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc hoặc kỹ thuật. Ví dụ: "Khi thiết kế nhà, chúng ta cần có đồ bản chi tiết."
Từ liên quan
đốt phá
Hành động đốt và phá hủy một cách tổng quát.
đốt sống
Đốt xương thuộc cột sống, cấu thành nên hệ thống nâng đỡ của cơ thể.
đồ
người lớn tuổi đã theo học chữ Nho để thi cử.
đồ bộ
(Phương ngữ) bộ quần áo mặc ở nhà dành cho nữ giới, thường được may từ một loại vải mềm và đồng bộ.
đồ chơi
Đồ vật được sử dụng để vui chơi hoặc giải trí, thường dành cho trẻ em.
đồ chừng
(Khẩu ngữ) dùng để diễn tả sự ước lượng hoặc phỏng đoán một điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.