đồ bản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồ bản (Danh từ)

Bản vẽ, thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc hoặc kỹ thuật.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi thiết kế nhà, chúng ta cần có đồ bản chi tiết."
  • 2."Đồ bản của công trình được trình bày rõ ràng để mọi người dễ hiểu."

Lưu ý khi sử dụng "đồ bản"

Lưu ý về danh từ

"đồ bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồ bản"

đồ bản là danh từ trong tiếng Việt. Bản vẽ, thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc hoặc kỹ thuật. Ví dụ: "Khi thiết kế nhà, chúng ta cần có đồ bản chi tiết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này