đờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đờ (Tính từ)
Cứng lại như không còn cảm giác, không thể cử động được nữa.
- 1."Lạnh quá, tay cứng đờ."
- 2."Đứng đờ người."
- 3."Mắt đờ ra vì buồn ngủ."
- 4."Khi ngồi quá lâu, chân tôi thường cảm thấy đờ như thế."
Lưu ý khi sử dụng "đờ"
Lưu ý về tính từ
"đờ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đờ"
đờ là tính từ trong tiếng Việt. Cứng lại như không còn cảm giác, không thể cử động được nữa. Ví dụ: "Lạnh quá, tay cứng đờ."
Từ liên quan
đớn đau
Diễn tả cảm giác đau đớn, thường là do tổn thương về thể chất hoặc tình cảm.
đớp
(Thông tục) có nghĩa là ăn uống, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
đớt
Tính từ chỉ việc phát âm không bình thường, không chính xác do lưỡi bị tật.
đờ đẫn
Ở trạng thái như mất hết khả năng phản ứng với các kích thích bên ngoài.
đời
Thế giới con người, xã hội mà chúng ta sống.
đời chót
(Khẩu ngữ) (máy móc) đời mới nhất, thường hiện đại và tiên tiến hơn so với những phiên bản trước; phân biệt với đời đầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.