dở dở ương ương
Định nghĩa
Nghĩa 1: dở dở ương ương (Tính từ)
Diễn tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, hoặc không nhất quán giữa hai ý kiến, sắc thái.
- 1."Hôm nay thời tiết dở dở ương ương, có lúc nắng, có lúc mưa."
- 2."Câu trả lời của anh ấy về vấn đề này thật dở dở ương ương, không giúp tôi hiểu rõ hơn."
- 3."Dự án này vẫn còn dở dở ương ương, cần thêm thời gian để hoàn thiện."
Nghĩa 2: dở dở ương ương (Tính từ)
Sử dụng để chỉ một sản phẩm, món ăn hoặc sự việc không đạt yêu cầu, kém chất lượng.
- 1."Món ăn này dở dở ương ương, không được ngon như một số lần trước."
- 2."Phim này không hay lắm, cảm giác dở dở ương ương."
- 3."Chiếc áo này chất lượng dở dở ương ương, tôi không thích lắm."
Lưu ý khi sử dụng "dở dở ương ương"
Lưu ý về tính từ
"dở dở ương ương" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "dở dở ương ương" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dở dở ương ương"
dở dở ương ương là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, hoặc không nhất quán giữa hai ý kiến, sắc thái. Ví dụ: "Hôm nay thời tiết dở dở ương ương, có lúc nắng, có lúc mưa."
Từ liên quan
dở dang
Đang còn chưa hoàn thành, chưa trọn vẹn (nhưng phải dừng lại hoặc bỏ giữa chừng).
dở dói
Miêu tả tình trạng không tốt, hoặc không đạt yêu cầu, thường dùng để chỉ sự tồi tệ của vật phẩm hoặc tình huống.
dở dơi dở chuột
Chỉ sự không rõ ràng, không thống nhất hoặc cả hai mặt khác nhau trong một tình huống nào đó.
dở hơi
(Khẩu ngữ) có tính cách hơi lập dị, thể hiện qua những hành vi không theo thường lệ.
dở khóc dở cười
Diễn tả một trạng thái lúng túng, khó xử, vừa buồn cười vừa đáng thương.
dở khôn dở dại
Miêu tả một người hoặc hành động không hẳn là thông minh hay ngốc nghếch, thường là khó đoán.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.