định thần

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: định thần (Động từ)

Tạm thời lấy lại sự tỉnh táo, sự bình tĩnh sau khi lo lắng, hoảng sợ.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi nghe tin xấu, chị ấy cần một chút thời gian để định thần lại."
  • 2."Cậu ấy đã hít thở sâu để định thần trước khi bắt đầu thuyết trình."
  • 3."Tom đã định thần lại sau khi ngất xỉu và cảm thấy khỏe hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: định thần (Danh từ)

Trạng thái hoặc quá trình hồi phục sự bình tĩnh, sự tỉnh táo.

Ví dụ (3)
  • 1."Có lần, tôi đã mất định thần khi đi thi nhưng sau đó đã lấy lại được sự bình tĩnh."
  • 2."Việc định thần trước khi đưa ra quyết định quan trọng là rất cần thiết."
  • 3."Sau một thời gian dài làm việc căng thẳng, tôi cần một kỳ nghỉ để tìm lại định thần."

Lưu ý khi sử dụng "định thần"

Lưu ý về động từ

"định thần" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"định thần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "định thần" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "định thần"

định thần là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Tạm thời lấy lại sự tỉnh táo, sự bình tĩnh sau khi lo lắng, hoảng sợ. Ví dụ: "Sau khi nghe tin xấu, chị ấy cần một chút thời gian để định thần lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này