dở dói

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: dở dói (Tính từ)

Miêu tả tình trạng không tốt, hoặc không đạt yêu cầu, thường dùng để chỉ sự tồi tệ của vật phẩm hoặc tình huống.

Ví dụ (3)
  • 1."Bữa ăn hôm nay dở dói quá, mình không thích món này."
  • 2."Phim này thật sự dở dói, mình đã ngủ mất giữa chừng."
  • 3."Sản phẩm mà anh mua ở cửa hàng đó dở dói, không giống như quảng cáo."
2
Động từ

Nghĩa 2: dở dói (Động từ)

Chỉ hành động hoặc trạng thái không được như ý, thường ám chỉ đến việc thất bại trong một việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi có dịp, cô ấy lại dở dói trong việc nấu ăn."
  • 2."Dù đã cố gắng nhưng bữa tiệc vẫn dở dói vì trời mưa."
  • 3."Anh ấy hay dở dói trong các kỳ thi vì không ôn tập kỹ."

Lưu ý khi sử dụng "dở dói"

Lưu ý về động từ

"dở dói" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"dở dói" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "dở dói" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dở dói"

dở dói là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Miêu tả tình trạng không tốt, hoặc không đạt yêu cầu, thường dùng để chỉ sự tồi tệ của vật phẩm hoặc tình huống. Ví dụ: "Bữa ăn hôm nay dở dói quá, mình không thích món này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này