dở đục dở trong

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: dở đục dở trong (Tính từ)

Chỉ trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, không xác định rõ ràng giữa hai trạng thái khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy có vẻ dở đục dở trong khi trả lời câu hỏi, không biết phải lựa chọn đáp án nào."
  • 2."Khi nói về ý tưởng mới, anh ấy thường dở đục dở trong, khiến mọi người cảm thấy bối rối."
  • 3."Dù đã thảo luận nhiều lần nhưng vấn đề vẫn dở đục dở trong, không ai có thể đưa ra giải pháp cụ thể."

Lưu ý khi sử dụng "dở đục dở trong"

Lưu ý về tính từ

"dở đục dở trong" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "dở đục dở trong"

dở đục dở trong là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, không xác định rõ ràng giữa hai trạng thái khác nhau. Ví dụ: "Cô ấy có vẻ dở đục dở trong khi trả lời câu hỏi, không biết phải lựa chọn đáp án nào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này