đổ đồng

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đổ đồng (Động từ)

Hành động làm giảm giá trị của một thứ gì đó, thường là do sự lạm dụng hoặc thiếu chăm sóc.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu không bảo quản cẩn thận, đồ đạc trong nhà sẽ dễ bị đổ đồng."
  • 2."Sau khi sử dụng nhiều lần, chiếc xe máy của tôi đã đổ đồng và không còn chạy tốt nữa."
  • 3."Chúng ta cần quan tâm hơn đến không gian xanh, nếu không mọi thứ sẽ đổ đồng theo thời gian."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đổ đồng (Danh từ)

Sự suy giảm giá trị hoặc chất lượng của một thứ gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự đổ đồng của sản phẩm làm ảnh hưởng xấu đến thương hiệu."
  • 2."Khách hàng đã phàn nàn về sự đổ đồng trong dịch vụ mà chúng tôi cung cấp."
  • 3."Cần phải có những biện pháp khắc phục tình trạng đổ đồng này."

Lưu ý khi sử dụng "đổ đồng"

Lưu ý về động từ

"đổ đồng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đổ đồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đổ đồng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đổ đồng"

đổ đồng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm giảm giá trị của một thứ gì đó, thường là do sự lạm dụng hoặc thiếu chăm sóc. Ví dụ: "Nếu không bảo quản cẩn thận, đồ đạc trong nhà sẽ dễ bị đổ đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này