đổ đồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đổ đồng (Động từ)
Hành động làm giảm giá trị của một thứ gì đó, thường là do sự lạm dụng hoặc thiếu chăm sóc.
- 1."Nếu không bảo quản cẩn thận, đồ đạc trong nhà sẽ dễ bị đổ đồng."
- 2."Sau khi sử dụng nhiều lần, chiếc xe máy của tôi đã đổ đồng và không còn chạy tốt nữa."
- 3."Chúng ta cần quan tâm hơn đến không gian xanh, nếu không mọi thứ sẽ đổ đồng theo thời gian."
Nghĩa 2: đổ đồng (Danh từ)
Sự suy giảm giá trị hoặc chất lượng của một thứ gì đó.
- 1."Sự đổ đồng của sản phẩm làm ảnh hưởng xấu đến thương hiệu."
- 2."Khách hàng đã phàn nàn về sự đổ đồng trong dịch vụ mà chúng tôi cung cấp."
- 3."Cần phải có những biện pháp khắc phục tình trạng đổ đồng này."
Lưu ý khi sử dụng "đổ đồng"
Lưu ý về động từ
"đổ đồng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đổ đồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đổ đồng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đổ đồng"
đổ đồng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm giảm giá trị của một thứ gì đó, thường là do sự lạm dụng hoặc thiếu chăm sóc. Ví dụ: "Nếu không bảo quản cẩn thận, đồ đạc trong nhà sẽ dễ bị đổ đồng."
Từ liên quan
đổ đom đóm
Cảm giác như có nhiều đốm sáng loé ra trước mắt, thường xảy ra khi bị chấn thương hoặc ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp vào mắt.
đổ đom đóm mắt
Hiện tượng mắt cảm thấy có những dấu hiệu như chớp, nhấp nháy, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng gây ra.
đổ đốn
Hành động sa sút, trở nên xấu đi về phẩm hạnh hoặc đạo đức.
đổ ải
Hành động tháo nước vào ruộng sau khi đất đã ải.
đổi
Chuyển đến làm việc ở một nơi khác.
đổi chác
Hành động trao đổi một thứ mình có để nhận lại một thứ tương đương từ người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.