đô đốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: đô đốc (Danh từ)
Cấp bậc quân hàm cao nhất trong hải quân của nhiều quốc gia.
- 1."Đô đốc hải quân"
- 2."Ông ấy đã phục vụ trong vai trò đô đốc trong suốt sự nghiệp của mình."
- 3."Trong hải quân, chức vụ của đô đốc rất quan trọng và có nhiều trách nhiệm."
Lưu ý khi sử dụng "đô đốc"
Lưu ý về danh từ
"đô đốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đô đốc"
đô đốc là danh từ trong tiếng Việt. Cấp bậc quân hàm cao nhất trong hải quân của nhiều quốc gia. Ví dụ: "Đô đốc hải quân"
Từ liên quan
đô thống
Chức quan võ lãnh đạo một đạo quân lớn trong thời kỳ phong kiến (từ cổ).
đô uý
Một cấp bậc trong quân đội, thường chỉ huy một đơn vị quân đội hoặc một khu vực.
đô vật
Lực sĩ thi đấu trong môn vật, thường tham gia các giải đấu thể thao.
đô-pinh
Người hoặc vật có hành vi, cách sống không bình thường, thường gây khó chịu hoặc sự chú ý không mong muốn.
đôi
Biểu thị số lượng hai, thường dùng để chỉ hai đơn vị hoặc hai bên.
đôi chút
(Khẩu ngữ) có nghĩa là một phần nhỏ hay ít.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.