đô đốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đô đốc (Danh từ)

Cấp bậc quân hàm cao nhất trong hải quân của nhiều quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Đô đốc hải quân"
  • 2."Ông ấy đã phục vụ trong vai trò đô đốc trong suốt sự nghiệp của mình."
  • 3."Trong hải quân, chức vụ của đô đốc rất quan trọng và có nhiều trách nhiệm."

Lưu ý khi sử dụng "đô đốc"

Lưu ý về danh từ

"đô đốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đô đốc"

đô đốc là danh từ trong tiếng Việt. Cấp bậc quân hàm cao nhất trong hải quân của nhiều quốc gia. Ví dụ: "Đô đốc hải quân"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này