định ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: định ngữ (Danh từ)

Thành phần phụ trong câu, có chức năng nêu thuộc tính hoặc đặc điểm của danh từ và phụ thuộc về mặt ngữ pháp.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong câu "cái bánh ngon", "ngon" là định ngữ."
  • 2."Từ ngữ như "màu đỏ" trong cụm danh từ "cái áo màu đỏ" đều là định ngữ."
  • 3."Cả "đẹp" và "nhanh" đều là định ngữ trong câu "chiếc xe đẹp và nhanh"."

Lưu ý khi sử dụng "định ngữ"

Lưu ý về danh từ

"định ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "định ngữ"

định ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Thành phần phụ trong câu, có chức năng nêu thuộc tính hoặc đặc điểm của danh từ và phụ thuộc về mặt ngữ pháp. Ví dụ: "Trong câu "cái bánh ngon", "ngon" là định ngữ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này