đinh râu
Định nghĩa
Nghĩa 1: đinh râu (Danh từ)
Mụn đầu đinh xuất hiện quanh miệng.
- 1."Khi bị cảm, tôi thường thấy có đinh râu xuất hiện."
- 2."Đinh râu có thể gây khó chịu nếu không được chăm sóc đúng cách."
Lưu ý khi sử dụng "đinh râu"
Lưu ý về danh từ
"đinh râu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đinh râu"
đinh râu là danh từ trong tiếng Việt. Mụn đầu đinh xuất hiện quanh miệng. Ví dụ: "Khi bị cảm, tôi thường thấy có đinh râu xuất hiện."
Từ liên quan
đinh khuy
Đinh có vòng tròn ở đầu và ren ở thân như đinh ốc, thường được sử dụng để mắc khóa.
đinh lăng
Cây bụi có lá khía sâu, thành mảnh loăn xoăn, thường được trồng làm cảnh. Rễ của cây này được sử dụng làm dược liệu.
đinh ninh
Tin tưởng hoàn toàn rằng một việc gì đó đã hoặc sẽ xảy ra.
đinh rệp
Đinh nhỏ hình nấm, với thân ngắn và mũ rất rộng, có thể dễ dàng ấn vào tường, gỗ, v.v.
đinh tai
Mang cảm giác thính giác bị rối loạn do tác động của âm thanh có cường độ rất lớn.
đinh thuyền
Đinh dài và to, thường được sử dụng để đóng thuyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.