đồ đệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đồ đệ (Danh từ)
(Từ cũ) chỉ học trò hoặc người học nghề
- 1."Nhan Uyên là đồ đệ của Khổng Tử."
- 2."Xin làm đồ đệ để học hỏi thêm kinh nghiệm."
- 3."Ông ấy có nhiều đồ đệ nổi tiếng trong môn nghệ thuật này."
Lưu ý khi sử dụng "đồ đệ"
Lưu ý về danh từ
"đồ đệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đồ đệ"
đồ đệ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ học trò hoặc người học nghề Ví dụ: "Nhan Uyên là đồ đệ của Khổng Tử."
Từ liên quan
đồ án
Bản thiết kế hoặc bố cục được trình bày dưới dạng hoa văn trên một tác phẩm nghệ thuật.
đồ đạc
Các vật dụng trong gia đình phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày.
đồ đảng
Những người cùng thuộc một tổ chức, đảng phái, thường chỉ những người có chung lý tưởng hoặc mục tiêu.
đồi
Dạng địa hình lồi có sườn thoải, thường không cao quá 200 mét.
đồi bại
Từ dùng để chỉ sự xấu xa, hư hỏng đến mức tồi tệ về mặt đạo đức và tinh thần.
đồi mồi
Rùa biển có mai với những vân đẹp, thường được sử dụng để chế tác các sản phẩm mỹ nghệ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.