dở chứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: dở chứng (Động từ)
Hành động làm điều bất thường, không theo kế hoạch hoặc ý muốn.
- 1."Hôm nay tự dưng anh ấy dở chứng, không muốn đi làm."
- 2."Cô bé hay dở chứng vào những ngày trời mưa."
Lưu ý khi sử dụng "dở chứng"
Lưu ý về động từ
"dở chứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dở chứng"
dở chứng là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm điều bất thường, không theo kế hoạch hoặc ý muốn. Ví dụ: "Hôm nay tự dưng anh ấy dở chứng, không muốn đi làm."
Từ liên quan
dời đổi
Thay đổi, không giữ nguyên như cũ; diễn tả sự biến động, không ổn định.
dở
Hành động giở báo ra để xem.
dở bữa
Không đúng giờ ăn hoặc không đúng bữa, dẫn đến việc thức ăn không còn ngon.
dở chừng
(Khẩu ngữ) Chỉ việc gì đó đang được thực hiện mà chưa hoàn thành.
dở dang
Đang còn chưa hoàn thành, chưa trọn vẹn (nhưng phải dừng lại hoặc bỏ giữa chừng).
dở dói
Miêu tả tình trạng không tốt, hoặc không đạt yêu cầu, thường dùng để chỉ sự tồi tệ của vật phẩm hoặc tình huống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.