đỡ

Động từPhụ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đỡ (Động từ)

Giảm nhẹ hoặc bớt đi một phần sự đau đớn, khó khăn, hoặc lúng túng.

Ví dụ (4)
  • 1."Ăn tạm cho đỡ đói."
  • 2."Bệnh đã đỡ một chút."
  • 3."Tổ chức đơn giản để đỡ tốn kém hơn."
  • 4."Cô ấy đã đỡ mệt sau khi nghỉ ngơi."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: đỡ (Phụ từ)

(Phương ngữ) Dùng tạm thời khi không có cách nào tốt hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Không có bút bi thì dùng đỡ bút chì."
  • 2.""Thầy thông lo dọn nhà gấp làm chi; ở đỡ đây với vợ chồng tôi được mà.""
  • 3."Nếu không có giỏ, thì dùng đỡ túi nilon."

Lưu ý khi sử dụng "đỡ"

Lưu ý về động từ

"đỡ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đỡ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đỡ"

đỡ là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Giảm nhẹ hoặc bớt đi một phần sự đau đớn, khó khăn, hoặc lúng túng. Ví dụ: "Ăn tạm cho đỡ đói."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này