đổ đốn
Định nghĩa
Nghĩa 1: đổ đốn (Động từ)
Hành động sa sút, trở nên xấu đi về phẩm hạnh hoặc đạo đức.
- 1."Gần đây, anh ấy đổ đốn quá nhiều trong cách sống, không còn chăm sóc bản thân."
- 2."Cô ấy đã từng là một sinh viên xuất sắc, nhưng giờ thì đổ đốn không hiểu vì sao."
- 3."Mọi người đều lo lắng khi thấy bạn mình đổ đốn, họ cố gắng giúp đỡ."
Nghĩa 2: đổ đốn (Danh từ)
Trạng thái hoặc tình trạng của việc sa sút về phẩm hạnh.
- 1."Đổ đốn khiến nhiều thanh thiếu niên mất định hướng trong cuộc sống."
- 2."Xã hội cần có biện pháp để giảm thiểu tình trạng đổ đốn không mong muốn."
- 3."Một xã hội đổ đốn sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của tất cả mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "đổ đốn"
Lưu ý về động từ
"đổ đốn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đổ đốn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đổ đốn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đổ đốn"
đổ đốn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động sa sút, trở nên xấu đi về phẩm hạnh hoặc đạo đức. Ví dụ: "Gần đây, anh ấy đổ đốn quá nhiều trong cách sống, không còn chăm sóc bản thân."
Từ liên quan
đổ điêu
(Khẩu ngữ) hành động buộc tội hoặc đổ lỗi cho người khác mà không có lý do chính đáng.
đổ đom đóm
Cảm giác như có nhiều đốm sáng loé ra trước mắt, thường xảy ra khi bị chấn thương hoặc ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp vào mắt.
đổ đom đóm mắt
Hiện tượng mắt cảm thấy có những dấu hiệu như chớp, nhấp nháy, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng gây ra.
đổ đồng
Hành động làm giảm giá trị của một thứ gì đó, thường là do sự lạm dụng hoặc thiếu chăm sóc.
đổ ải
Hành động tháo nước vào ruộng sau khi đất đã ải.
đổi
Chuyển đến làm việc ở một nơi khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.