đìu hiu
Định nghĩa
Nghĩa 1: đìu hiu (Tính từ)
Tình trạng vắng vẻ, hoang vắng và buồn bã.
- 1."Phố xá đìu hiu sau cơn mưa."
- 2."Làng quê im ắng, đìu hiu như không có ai."
- 3.""Nào thơ nào rượu dập dìu, Trông trăng tựa gió đìu hiu một mình.""
Lưu ý khi sử dụng "đìu hiu"
Lưu ý về tính từ
"đìu hiu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đìu hiu"
đìu hiu là tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng vắng vẻ, hoang vắng và buồn bã. Ví dụ: "Phố xá đìu hiu sau cơn mưa."
Từ liên quan
đình trệ
Dừng lại, không tiến triển hay phát triển được nữa, thường do gặp khó khăn hoặc trở ngại.
đình đám
Nổi tiếng, có tiếng tăm, được nhiều người biết đến.
đình đốn
Dừng lại, không tiếp tục hoặc ngừng lại một hoạt động nào đó.
đìu ríu
Hành động dẫn dắt nhau đi thành nhóm, thường có vẻ nhếch nhác hoặc khổ sở.
đích
Chỗ hoặc điểm mà người ta hướng tới để đạt được mục tiêu.
đích danh
Chỉ rõ tên, người hoặc việc cụ thể nào đó, không nói chung chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.