diod
Định nghĩa
Nghĩa 1: diod (Danh từ)
Đèn điện tử hoặc bóng bán dẫn có hai điện cực (cathod và anod).
- 1."Chỉnh lưu bằng diod."
- 2."Diod phát sáng được sử dụng rộng rãi trong đèn LED."
- 3."Nó có thể điều chỉnh dòng điện qua diod một cách hiệu quả."
Lưu ý khi sử dụng "diod"
Lưu ý về danh từ
"diod" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "diod"
diod là danh từ trong tiếng Việt. Đèn điện tử hoặc bóng bán dẫn có hai điện cực (cathod và anod). Ví dụ: "Chỉnh lưu bằng diod."
Từ liên quan
dinh dính
Có tính chất hơi dính, không hoàn toàn khô ráo.
dinh dưỡng
(Các tế bào và cơ quan trong cơ thể) tiếp nhận và sử dụng các chất cần thiết cho sự phát triển và hoạt động của cơ thể.
dinh luỹ
Nơi tập trung lực lượng chính, đóng vai trò là chỗ dựa vững chắc cho các thế lực phản động.
dioptr
Đơn vị dùng để đo độ tụ của các hệ quang học.
dioxin
Chất độc cực mạnh, ở dạng rắn, không màu, rất nguy hiểm đối với cơ thể sống.
diêm
Que nhỏ, có một đầu được tẩm hóa chất dễ cháy khi cọ xát, thường được dùng để châm lửa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.