đỏ cạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: đỏ cạch (Tính từ)
Ít được sử dụng nhưng mang nghĩa giống như đỏ quạch, chỉ trạng thái màu đỏ tươi, rực rỡ.
- 1."đỏ quạch"
- 2."mái tóc đỏ cạch"
- 3."bầu trời lúc hoàng hôn đỏ cạch."
Lưu ý khi sử dụng "đỏ cạch"
Lưu ý về tính từ
"đỏ cạch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đỏ cạch"
đỏ cạch là tính từ trong tiếng Việt. Ít được sử dụng nhưng mang nghĩa giống như đỏ quạch, chỉ trạng thái màu đỏ tươi, rực rỡ. Ví dụ: "đỏ quạch"
Từ liên quan
đỏ chói
Đỏ tươi rực rỡ, đến mức có thể gây chói mắt.
đỏ chót
Đỏ một cách nổi bật, thường khiến người nhìn cảm thấy không dễ chịu.
đỏ con mắt
Gặp phải một tình huống khó khăn, thường là do làm việc quá mức hoặc quá mệt mỏi.
đỏ da thắm thịt
Mô tả vẻ ngoài của một người có làn da hồng hào, khỏe mạnh và thân hình đầy đặn.
đỏ gay
Màu đỏ bao trùm toàn bộ gương mặt, thường là do uống rượu, bị nóng nực hoặc tức giận.
đỏ hoe
Mang sắc đỏ nhạt nhưng rất tươi sáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.