dở dơi dở chuột
Định nghĩa
Nghĩa 1: dở dơi dở chuột (Tính từ)
Chỉ sự không rõ ràng, không thống nhất hoặc cả hai mặt khác nhau trong một tình huống nào đó.
- 1."Cái kế hoạch này dở dơi dở chuột, không ai biết nên làm theo cách nào."
- 2."Tôi thấy bữa tiệc hôm nay dở dơi dở chuột, không biết là tiệc mừng hay buồn."
- 3."Thái độ của bạn ấy dở dơi dở chuột, khiến tôi không biết nên tin hay không."
Nghĩa 2: dở dơi dở chuột (Danh từ)
Một tình huống hoặc trạng thái mà không rõ ràng, lẫn lộn giữa hai điều trái ngược.
- 1."Hôm qua tôi gặp một câu chuyện dở dơi dở chuột, không biết nên cười hay nên khóc."
- 2."Khi nghe tin này, tôi cảm thấy giống như đang sống trong một tình huống dở dơi dở chuột."
- 3."Cuộc đối thoại của họ có vẻ dở dơi dở chuột, không ai có thái độ chắc chắn cả."
Lưu ý khi sử dụng "dở dơi dở chuột"
Lưu ý về tính từ
"dở dơi dở chuột" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"dở dơi dở chuột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dở dơi dở chuột" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dở dơi dở chuột"
dở dơi dở chuột là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ sự không rõ ràng, không thống nhất hoặc cả hai mặt khác nhau trong một tình huống nào đó. Ví dụ: "Cái kế hoạch này dở dơi dở chuột, không ai biết nên làm theo cách nào."
Từ liên quan
dở chừng
(Khẩu ngữ) Chỉ việc gì đó đang được thực hiện mà chưa hoàn thành.
dở dang
Đang còn chưa hoàn thành, chưa trọn vẹn (nhưng phải dừng lại hoặc bỏ giữa chừng).
dở dói
Miêu tả tình trạng không tốt, hoặc không đạt yêu cầu, thường dùng để chỉ sự tồi tệ của vật phẩm hoặc tình huống.
dở dở ương ương
Diễn tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, hoặc không nhất quán giữa hai ý kiến, sắc thái.
dở hơi
(Khẩu ngữ) có tính cách hơi lập dị, thể hiện qua những hành vi không theo thường lệ.
dở khóc dở cười
Diễn tả một trạng thái lúng túng, khó xử, vừa buồn cười vừa đáng thương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.