đìu ríu
Định nghĩa
Nghĩa 1: đìu ríu (Động từ)
Hành động dẫn dắt nhau đi thành nhóm, thường có vẻ nhếch nhác hoặc khổ sở.
- 1."Mẹ con đìu ríu nhau đi."
- 2."Những đứa trẻ đìu ríu theo nhau đến trường."
- 3."Gia đình đìu ríu kéo nhau đi tham quan."
Lưu ý khi sử dụng "đìu ríu"
Lưu ý về động từ
"đìu ríu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đìu ríu"
đìu ríu là động từ trong tiếng Việt. Hành động dẫn dắt nhau đi thành nhóm, thường có vẻ nhếch nhác hoặc khổ sở. Ví dụ: "Mẹ con đìu ríu nhau đi."
Từ liên quan
đình đám
Nổi tiếng, có tiếng tăm, được nhiều người biết đến.
đình đốn
Dừng lại, không tiếp tục hoặc ngừng lại một hoạt động nào đó.
đìu hiu
Tình trạng vắng vẻ, hoang vắng và buồn bã.
đích
Chỗ hoặc điểm mà người ta hướng tới để đạt được mục tiêu.
đích danh
Chỉ rõ tên, người hoặc việc cụ thể nào đó, không nói chung chung.
đích thân
(Trang trọng) chính bản thân, tức là tự mình làm một việc gì đó mà bình thường có thể giao cho người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.