đô lại
Định nghĩa
Nghĩa 1: đô lại (Danh từ)
(Từ cũ) chức quan nhỏ có trách nhiệm trông coi các giấy tờ và đơn từ trong dinh quan tỉnh vào thời kỳ trước.
- 1."Ông ta từng giữ chức đô lại trong thời kỳ phong kiến."
- 2."Chức đô lại thường được giao cho những người có kinh nghiệm trong quản lý hành chính."
Lưu ý khi sử dụng "đô lại"
Lưu ý về danh từ
"đô lại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đô lại"
đô lại là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chức quan nhỏ có trách nhiệm trông coi các giấy tờ và đơn từ trong dinh quan tỉnh vào thời kỳ trước. Ví dụ: "Ông ta từng giữ chức đô lại trong thời kỳ phong kiến."
Từ liên quan
đô hộ
Từ cổ, chỉ chức quan do phong kiến Trung Quốc xưa đặt ra để quản lý các nước phụ thuộc.
đô hội
(Từ cũ) nơi đông dân cư với hoạt động buôn bán sôi động.
đô la
Đơn vị tiền tệ chính thức của Mỹ, Canada, Australia, New Zealand, Singapore, Đài Loan, Hong Kong, và một số quốc gia khác.
đô ngự sử
Chức quan cũ đứng đầu viện đô sát, phụ trách việc thanh tra các quan lại, đồng thời thường có nhiệm vụ can gián nhà vua.
đô sát
(Từ cũ) Chức vụ quan thanh tra trong triều đình phong kiến.
đô thành
(Từ cũ) thành phố, đặc biệt là kinh đô hoặc thủ đô.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.