đô hội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đô hội (Danh từ)

(Từ cũ) nơi đông dân cư với hoạt động buôn bán sôi động.

Ví dụ (3)
  • 1."Chốn phồn hoa đô hội"
  • 2."Thành phố lớn trở thành đô hội với nhịp sống hối hả."
  • 3."Tôi thích khám phá những đô hội nơi có văn hóa đa dạng."

Lưu ý khi sử dụng "đô hội"

Lưu ý về danh từ

"đô hội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đô hội"

đô hội là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) nơi đông dân cư với hoạt động buôn bán sôi động. Ví dụ: "Chốn phồn hoa đô hội"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này