đổ bể
Định nghĩa
Nghĩa 1: đổ bể (Động từ)
Từ sử dụng trong phương ngữ để chỉ tình trạng đổ vỡ hoặc thất bại.
- 1."Đổ vỡ"
- 2."Mọi việc đổ bể hết."
- 3."Cuộc hôn nhân bị đổ bể."
- 4."Dự án này đã đổ bể sau nhiều tháng chuẩn bị."
Lưu ý khi sử dụng "đổ bể"
Lưu ý về động từ
"đổ bể" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đổ bể"
đổ bể là động từ trong tiếng Việt. Từ sử dụng trong phương ngữ để chỉ tình trạng đổ vỡ hoặc thất bại. Ví dụ: "Đổ vỡ"
Từ liên quan
đồng đội
Người trong cùng một đội ngũ chiến đấu hoặc cùng tham gia một đội thể thao.
đổ
(Khẩu ngữ) chỉ việc hướng về một phía nào đó, tính từ một điểm mốc.
đổ bê tông
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ lối chơi bóng chậm, chỉ chuyền bóng bằng những đường chuyền ngắn và liên tục, không tấn công, nhằm làm cho đối phương mệt mỏi.
đổ bệnh
(Khẩu ngữ) chỉ việc lây truyền bệnh cho người khác.
đổ bộ
Hành động đến đất liền sau khi đã vượt qua biển hoặc một khoảng không gian.
đổ dồn
(Âm thanh) phát ra dồn dập, liên tiếp, theo từng đợt hoặc từng hồi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.