dó
Định nghĩa
Nghĩa 1: dó (Danh từ)
Cây nhỡ có lá hình bầu dục dài, hoa trắng, vỏ cây thường được sử dụng để làm giấy.
- 1."Bức tranh trên giấy dó."
- 2."Giấy dó được làm từ vỏ cây dó rất bền và mịn."
- 3."Nhiều nghệ nhân ưa chuộng vẽ tranh trên giấy dó vì độ hút mực tốt."
Lưu ý khi sử dụng "dó"
Lưu ý về danh từ
"dó" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dó"
dó là danh từ trong tiếng Việt. Cây nhỡ có lá hình bầu dục dài, hoa trắng, vỏ cây thường được sử dụng để làm giấy. Ví dụ: "Bức tranh trên giấy dó."
Từ liên quan
dòng điện
Chuyển động có hướng của các điện tích.
dòng điện một chiều
Dòng điện có hướng di chuyển không thay đổi theo thời gian.
dòng điện xoay chiều
Dòng điện có chiều thay đổi theo chu kỳ, thường được sử dụng trong các hệ thống điện.
dóc
Từ dùng để chỉ hành động khoác lác hoặc bịa đặt nhằm mục đích giải trí trong câu chuyện.
dóm
Từ địa phương được dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái nào đó
dóng
Một loại cây tre, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc làm hàng rào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.