đỏ con mắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: đỏ con mắt (Động từ)
Gặp phải một tình huống khó khăn, thường là do làm việc quá mức hoặc quá mệt mỏi.
- 1."Hôm qua tôi làm việc cả ngày đến đỏ con mắt, giờ mệt lắm."
- 2."Chạy đua với deadline khiến mình đỏ con mắt, không sao ngủ được."
- 3."Nghe nhạc quá lâu khiến mắt mình đỏ con mắt."
Nghĩa 2: đỏ con mắt (Tính từ)
Tình trạng của mắt bị đỏ, thường do mệt mỏi hoặc thiếu ngủ.
- 1."Sau một đêm không ngủ, mắt tôi đỏ con mắt."
- 2."Nó nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính quá lâu, giờ thì đỏ con mắt."
- 3."Cô ấy đã khóc nhiều nên giờ mắt trông đỏ con mắt."
Lưu ý khi sử dụng "đỏ con mắt"
Lưu ý về động từ
"đỏ con mắt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"đỏ con mắt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "đỏ con mắt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đỏ con mắt"
đỏ con mắt là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Gặp phải một tình huống khó khăn, thường là do làm việc quá mức hoặc quá mệt mỏi. Ví dụ: "Hôm qua tôi làm việc cả ngày đến đỏ con mắt, giờ mệt lắm."
Từ liên quan
đỏ choé
Màu đỏ tươi, chói mắt, thường không quá đẹp.
đỏ chói
Đỏ tươi rực rỡ, đến mức có thể gây chói mắt.
đỏ chót
Đỏ một cách nổi bật, thường khiến người nhìn cảm thấy không dễ chịu.
đỏ cạch
Ít được sử dụng nhưng mang nghĩa giống như đỏ quạch, chỉ trạng thái màu đỏ tươi, rực rỡ.
đỏ da thắm thịt
Mô tả vẻ ngoài của một người có làn da hồng hào, khỏe mạnh và thân hình đầy đặn.
đỏ gay
Màu đỏ bao trùm toàn bộ gương mặt, thường là do uống rượu, bị nóng nực hoặc tức giận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.