dịt

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: dịt (Động từ)

Dít là hành động làm cho một vật gì đó chảy ra hoặc nhỏ xuống một cách nhanh chóng, thường xảy ra khi con người hoặc động vật di chuyển hoặc thay đổi vị trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần gió thổi, lá cây trên cành lại dít xuống như muốn rơi."
  • 2."Chúng ta cần dít nước vào trong chai để không bị đổ ra ngoài."
  • 3."Cô ấy dít tay vào túi để tìm điện thoại."
2
Danh từ

Nghĩa 2: dịt (Danh từ)

Dít có thể được sử dụng để chỉ các loại vật thể, đặc biệt là những thứ có thể chảy hoặc có sự chuyển động nhẹ nhàng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cầm dít trong tay, tôi cảm nhận được sự mềm mại của nó."
  • 2."Chiếc kẹp dít này giúp tôi giữ giấy tờ gọn gàng hơn."
  • 3."Có một vài chiếc dít mới trong hộp đựng dụng cụ."

Lưu ý khi sử dụng "dịt"

Lưu ý về động từ

"dịt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"dịt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dịt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dịt"

dịt là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Dít là hành động làm cho một vật gì đó chảy ra hoặc nhỏ xuống một cách nhanh chóng, thường xảy ra khi con người hoặc động vật di chuyển hoặc thay đổi vị trí. Ví dụ: "Mỗi lần gió thổi, lá cây trên cành lại dít xuống như muốn rơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này