độ ẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: độ ẩm (Danh từ)
Mức độ ẩm trong không khí (nói tắt).
- 1."Mùa đông, độ ẩm thấp."
- 2."Độ ẩm cao vào mùa hè khiến không khí trở nên oi bức."
- 3."Hãy kiểm tra độ ẩm trong phòng để giữ đồ vật không bị ẩm mốc."
Lưu ý khi sử dụng "độ ẩm"
Lưu ý về danh từ
"độ ẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "độ ẩm"
độ ẩm là danh từ trong tiếng Việt. Mức độ ẩm trong không khí (nói tắt). Ví dụ: "Mùa đông, độ ẩm thấp."
Từ liên quan
độ trì
(Từ cũ) (trời, Phật) cứu vớt và che chở cho con người.
độ vong
Hành động cứu giúp linh hồn người chết được siêu thoát, theo tín ngưỡng Phật giáo.
độ vĩ
Độ vĩ là tham số xác định vị trí địa lý của một điểm trên bề mặt Trái Đất, được tính theo độ Bắc hoặc độ Nam tính từ đường xích đạo.
độ ẩm không khí
Nồng độ hơi nước có trong không khí.
độc
Từ mô tả (lời nói) có thể gây ra tai họa, sự chết chóc, theo quan niệm truyền thống.
độc bình
Lọ lớn, có cổ thắt và miệng loe, thường được sử dụng để cắm hoa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.