định mệnh luận
Định nghĩa
Nghĩa 1: định mệnh luận (Danh từ)
Một lý thuyết hoặc quan điểm cho rằng tất cả sự kiện trong cuộc sống con người đều đã được quy định trước và không thể thay đổi.
- 1."Nhiều người tin vào định mệnh luận, họ cho rằng mọi chuyện xảy ra đều có lý do riêng."
- 2."Trong cuộc trò chuyện, cô ấy đã nói về định mệnh luận và cách mà nó ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta."
- 3."Mỗi khi gặp khó khăn, anh ấy lại nghĩ đến định mệnh luận để an ủi bản thân."
Nghĩa 2: định mệnh luận (Động từ)
Hành động chấp nhận hoặc tin vào quan điểm về định mệnh.
- 1."Khi phải đưa ra quyết định quan trọng, cô ấy thường định mệnh luận mọi sự việc."
- 2."Tôi không thể ngồi chờ đợi, tôi phải hành động thay vì chỉ định mệnh luận về tương lai."
- 3."Anh ấy nói rằng không thể sống mãi trong sự định mệnh luận, phải tự tạo cơ hội cho mình."
Lưu ý khi sử dụng "định mệnh luận"
Lưu ý về động từ
"định mệnh luận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"định mệnh luận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "định mệnh luận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "định mệnh luận"
định mệnh luận là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một lý thuyết hoặc quan điểm cho rằng tất cả sự kiện trong cuộc sống con người đều đã được quy định trước và không thể thay đổi. Ví dụ: "Nhiều người tin vào định mệnh luận, họ cho rằng mọi chuyện xảy ra đều có lý do riêng."
Từ liên quan
định lý
Một khẳng định hoặc quy tắc toán học được chứng minh là đúng thông qua lý thuyết hoặc thực nghiệm.
định lượng
Xác định một cách số lượng hoặc ghi nhận sự thay đổi về số lượng; phân biệt với định tính.
định mệnh
Số mệnh của con người, được cho là do một lực lượng huyền bí định sẵn và không thể chống lại, theo quan niệm duy tâm.
định mức
Mức quy định về lao động, thời gian, vật liệu, v.v. nhằm hoàn thành một công việc hoặc sản xuất một lượng sản phẩm nhất định.
định nghĩa
Dùng từ ngữ để làm rõ nghĩa của từ hoặc nội dung của một khái niệm.
định ngữ
Thành phần phụ trong câu, có chức năng nêu thuộc tính hoặc đặc điểm của danh từ và phụ thuộc về mặt ngữ pháp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.