đô la

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đô la (Danh từ)

Đơn vị tiền tệ chính thức của Mỹ, Canada, Australia, New Zealand, Singapore, Đài Loan, Hong Kong, và một số quốc gia khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần đổi 100 đô la để mua quà."
  • 2."Giá trị của đô la tăng lên so với euro."
  • 3."Một chuyến bay đến Mỹ có giá khoảng 500 đô la."

Lưu ý khi sử dụng "đô la"

Lưu ý về danh từ

"đô la" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đô la"

đô la là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị tiền tệ chính thức của Mỹ, Canada, Australia, New Zealand, Singapore, Đài Loan, Hong Kong, và một số quốc gia khác. Ví dụ: "Tôi cần đổi 100 đô la để mua quà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này