đồ đạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: đồ đạc (Danh từ)
Các vật dụng trong gia đình phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày.
- 1."Kê lại đồ đạc trong phòng khách."
- 2."Dọn dẹp đồ đạc trong nhà sau khi chuyển đến."
- 3."Nhà mình có nhiều đồ đạc lâu năm cần phải thanh lý."
Lưu ý khi sử dụng "đồ đạc"
Lưu ý về danh từ
"đồ đạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đồ đạc"
đồ đạc là danh từ trong tiếng Việt. Các vật dụng trong gia đình phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: "Kê lại đồ đạc trong phòng khách."
Từ liên quan
đồ tể
Người có hành động tàn bạo, giết hại nhiều người.
đồ vật
Thể hiện đồ đạc, vật dụng một cách khái quát.
đồ án
Bản thiết kế hoặc bố cục được trình bày dưới dạng hoa văn trên một tác phẩm nghệ thuật.
đồ đảng
Những người cùng thuộc một tổ chức, đảng phái, thường chỉ những người có chung lý tưởng hoặc mục tiêu.
đồ đệ
(Từ cũ) chỉ học trò hoặc người học nghề
đồi
Dạng địa hình lồi có sườn thoải, thường không cao quá 200 mét.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.