đò dọc
Định nghĩa
Nghĩa 1: đò dọc (Danh từ)
Đò chở khách di chuyển dọc theo dòng sông, khác với đò ngang.
- 1."Mỗi sáng, đò dọc đưa người dân từ bờ này sang bờ kia."
- 2."Chúng tôi đã đi đò dọc để ngắm cảnh hai bên bờ sông."
Lưu ý khi sử dụng "đò dọc"
Lưu ý về danh từ
"đò dọc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đò dọc"
đò dọc là danh từ trong tiếng Việt. Đò chở khách di chuyển dọc theo dòng sông, khác với đò ngang. Ví dụ: "Mỗi sáng, đò dọc đưa người dân từ bờ này sang bờ kia."
Từ liên quan
đính ước
Hứa hẹn với nhau sẽ trở thành vợ chồng.
đíp lôm
Tên gọi cũ của một loại ống hút trong phong tục truyền thống.
đít
Phần dưới cùng hoặc sau cùng ở bề mặt ngoài của một số vật.
đò giang
Phương tiện giao thông trên sông hoặc nước nói chung.
đò ngang
Đò dùng để chở khách qua lại ngang sông, từ bờ bên này sang bờ bên kia; khác với đò dọc.
đò nát đụng nhau
Hành động của hai hoặc nhiều vật giao nhau, làm cho chúng bị hỏng hoặc va chạm một cách mạnh mẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.