đồ chơi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồ chơi (Danh từ)

Đồ vật được sử dụng để vui chơi hoặc giải trí, thường dành cho trẻ em.

Ví dụ (3)
  • 1."Nặn đồ chơi là một hoạt động thú vị cho trẻ."
  • 2."Em bé ngồi chơi đồ chơi với bạn bè."
  • 3."Bố mẹ mua rất nhiều đồ chơi cho con để con có thể vui chơi thoải mái."

Lưu ý khi sử dụng "đồ chơi"

Lưu ý về danh từ

"đồ chơi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồ chơi"

đồ chơi là danh từ trong tiếng Việt. Đồ vật được sử dụng để vui chơi hoặc giải trí, thường dành cho trẻ em. Ví dụ: "Nặn đồ chơi là một hoạt động thú vị cho trẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này