Từ vựng vần C (trang 8/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- châm biếmHành động chế giễu một cách hóm hỉnh nhằm phê phán những điều xấu hoặc sai trái.
- chăm bónHành động chăm sóc, vun bón cho cây cối và ruộng vườn.
- chạm bongCó nghĩa tương tự như chạm nổi.
- chấm câuHành động đặt các dấu câu như dấu chấm, phẩy để ngắt câu hoặc các phần của câu.
- chậm chà chậm chạpTừ miêu tả trạng thái chậm chạp, nhưng mang ý nghĩa mức độ nặng hơn.
- chăm chămCó sự tập trung chú ý cao độ vào một việc nào đó.
- chăm chắm(nhìn) thẳng và rất tập trung, dường như không rời mắt.
- chằm chằmHình thức nhìn chăm chú, thẳng và kéo dài, không chớp mắt, thường mang ý nghĩa dò xét.
- chầm chậmTừ chỉ hành động diễn ra một cách từ từ, không vội vàng.
- chằm chặpCó nghĩa tương đương với 'chằm chằm', chỉ hành động nhìn chăm chú, cố gắng chú ý.
- chầm chậpThể hiện sự bênh vực một cách mù quáng và thiên lệch, không quan tâm đến đúng sai.
- chậm chạpTừ dùng để chỉ sự chậm chạp, không nhanh nhẹn.
- chăm chỉTính từ mô tả sự diligent, cần cù trong việc học tập hoặc làm việc.
- châm chíchHành động nói xói móc, cạnh khoé, nhằm làm cho người nghe cảm thấy đau đớn hoặc khó chịu.
- châm chọcNói ra để trêu chọc, làm cho người khác cảm thấy bực bội hoặc khó chịu.
- chăm chúTừ dùng để chỉ hành động có sự tập trung và chú ý cao độ.
- chắm chúiTừ mô tả trạng thái chăm chú làm việc gì đó mà không chú ý đến xung quanh.
- châm chướcGiảm nhẹ yêu cầu hoặc sự trừng phạt, nhằm xem xét những hoàn cảnh cụ thể.
- chăm chútHành động trông nom và chăm sóc một cách tỉ mỉ, chu đáo.
- chạm cốcHành động nâng cốc rượu, bia lên và khẽ chạm vào cốc của nhau để chúc mừng.
- châm cứuHành động châm kim (châm) hoặc đốt nóng (cứu) ở các huyệt đạo trên da nhằm chữa bệnh theo phương pháp đông y.
- chấm dôiDấu chấm bên phải một nốt nhạc hoặc dấu lặng, dùng để tăng thêm nửa độ dài cho nốt nhạc hoặc dấu lặng đó.
- chấm dứtHành động ngừng lại hoàn toàn, dừng hẳn.
- chấm hếtChấm dứt hoàn toàn, coi như không còn gì nữa.
- chấm hỏiDấu câu được sử dụng để đặt câu hỏi, biểu thị mong muốn nhận được thông tin hoặc câu trả lời.
- chạm khắcHành động chạm và khắc trên bề mặt vật liệu để tạo hình hoặc trang trí.
- chạm khảmHành động chạm và khảm, dùng để chỉ các công nghệ và kỹ thuật trang trí tinh xảo.
- chăm loĐối xử và chăm sóc cho người hoặc vật nào đó một cách tận tâm và chu đáo.
- chạm lộngHành động chạm theo cách đục thủng nền để tạo ra những họa tiết trang trí nổi bật.
- chấm lửngDấu chấm nằm trên một dòng, thường dùng để diễn tả ý nghĩa chưa hoàn tất hoặc một câu chưa kết thúc.
- chạm mặtCó nghĩa tương tự như 'chạm ngõ', chỉ việc gặp gỡ, đối diện với ai đó.
- chấm mút(Thông tục) kiếm lợi bằng cách bớt xén một phần nhỏ.
- chạm ngõHành động đến nhà của gia đình cô gái để hai bên chính thức hứa hẹn cho cuộc đính hôn của đôi trai gái.
- châm ngônCâu nói ngắn gọn, mang ý nghĩa giáo dục, hướng dẫn hoặc khuyên răn về đạo đức và cách sống.
- chạm nọc(Khẩu ngữ) nói đúng vào điểm yếu hoặc ý đồ xấu mà người khác muốn giấu kín.
- chạm nổiHành động chạm theo cách tạo ra những hình nét trang trí nhô lên trên bề mặt nền.
- chăm nomTheo dõi, trông nom và chăm sóc một cách thường xuyên.
- chấm pháVẽ phác nhanh chóng bằng một vài nét chính và đơn giản.
- chấm phạt đềnKhoản tiền hoặc hình thức xử phạt mà một người phải trả hoặc thực hiện khi vi phạm quy tắc, luật lệ nào đó.
- chấm phẩyKý hiệu trong văn bản, dùng để phân cách các phần của câu hoặc danh sách.
- chấm phảy(Phương ngữ) Từ chỉ một loại dấu câu trong văn bản, thường dùng để diễn đạt rõ ràng hơn.
- chậm rãi(động tác) diễn ra từ từ, không vội vàng.
- chậm rì(Khẩu ngữ) rất chậm, gần như không có sự di chuyển, đến mức làm cho người khác cảm thấy bực bội.
- chậm rì rìDiễn tả trạng thái chậm chạp hơn so với 'chậm rì'.
- chăm sócSự chăm sóc một cách thường xuyên và tận tình.
- chạm súngHành động mà hai bên đối địch bất ngờ gặp nhau và nổ súng bắn vào nhau.
- chấm thanChấm than là một món ăn truyền thống của người Việt, thường được làm từ than tổ ong và ăn kèm với các món rau sống.
- chậm tiếnCó trình độ nhận thức hoặc phát triển chậm hơn và thấp hơn so với yêu cầu hoặc tốc độ phát triển chung.
- chạm tránHành động gặp nhau bất ngờ và phải đối đầu hoặc xử lý tình huống với nhau.
- chậm trễChậm so với thời gian yêu cầu hoặc thời hạn đã định.
- chạm trổThao tác tạo ra những hình khắc họa, hoặc trang trí trên bề mặt của vật liệu như gỗ, đá, hoặc kim loại.
- chầm vập(Khẩu ngữ) tương tự như chầm bập.
- chanHành động đổ thức ăn hoặc nước vào bát cơm để ăn.
- chánỞ trong trạng thái không chỉ không cảm thấy thích thú mà còn muốn tránh né, do đã tiếp xúc lâu dài với điều mình không yêu thích.
- chặnNgăn cản, không cho điều gì xảy ra hoặc không cho ai đi qua.
- chậnTừ dùng trong phương ngữ, có nghĩa là đóng lại hoặc ngăn chặn.
- chănĐồ dùng được làm từ vải, len, dạ, v.v. để đắp cho ấm.
- chắnLối chơi bài, trong đó hai quân bài cùng loại kết hợp lại tạo thành một đôi, còn khác loại kết hợp thành một cạ.
- chẵnSố nguyên chia hết cho 2, đối lập với số lẻ.
- chânPhần dưới cùng của một số vật, tiếp giáp và bám chặt vào mặt nền.
- chấnTên một quẻ trong bát quái, thường biểu trưng cho sấm sét và sức mạnh tự nhiên.
- chầnThao tác ép chặt nhiều lớp vải hoặc bông vào nhau bằng cách may.
- chẩnNốt nhỏ nổi trên bề mặt da, thường xuất hiện khi mắc một số bệnh.
- chạnĐồ dùng thường làm bằng gỗ hoặc tre, có nhiều ngăn, với các mặt thường được giát thưa hoặc lưới sắt, được sử dụng để xếp bát đĩa hoặc cất giữ thức ăn.
- chẩn bệnhHành động xác định bệnh hoặc tình trạng sức khỏe của một người thông qua việc khám và phân tích triệu chứng.
- chắn bóngHành động dùng tay ngăn chặn bóng từ đối phương khi bóng rơi xuống lưới trong môn bóng chuyền.
- chắn bùnTấm che mỏng được lắp đặt trên bánh xe để ngăn bùn bắn lên.
- chắn cạMột loại bẫy động vật được đặt dưới nước để bắt cá hoặc các sinh vật thủy sinh khác.
- chan chan(Từ cũ, Văn chương) Ở trạng thái tràn đầy, đầy ắp, không thể đếm xuể.
- chằn chặnTừ chỉ sự bằng nhau, đồng đều đến mức tối đa, không thể cao hơn nữa.
- chan chátCó vị hơi chát.
- chân chấtBộc lộ bản chất tốt đẹp, đúng nguyên như tính chất tự nhiên, không che đậy hay giả dối.
- chân chấuRăng của lưỡi liềm, lưỡi hái, v.v., được mài thành hàng nhọn và sắc, có hình dáng giống như gai chân của con châu chấu.
- chán chê(Khẩu ngữ) chỉ việc làm một cái gì đó quá nhiều hoặc quá lâu đến nỗi cảm thấy chán nản, không còn hứng thú.
- chân chỉChân chỉ là cách gọi khác về một phương pháp hoặc kỹ thuật để chỉ dẫn một cách rõ ràng, thường liên quan đến việc hướng dẫn hoặc chỉ điểm.
- chân chỉ hạt bộtHình dáng trang trí được tạo ra từ chỉ màu với các hạt nhỏ, thường được sử dụng để viền mép các sản phẩm thêu.
- chăn chiênChăn được dệt từ lông cừu, thường dùng để giữ ấm.
- chân chimCây có lá kép, có hình dạng giống như chân chim.
- chân chínhThật sự như vậy, không sai lệch.
- chấn chỉnhHành động sắp xếp, sửa chữa để trở nên ngay ngắn hơn, loại bỏ sự lộn xộn và thiếu trật tự.
- chần chờHành động do dự, không quyết định ngay lập tức.
- chần chừHành động đắn đo, do dự, chưa có quyết tâm để thực hiện một việc nào đó.
- chan chứaCó nghĩa là chứa đựng một thứ gì đó với một cảm giác đặc biệt, như tình cảm hay ý nghĩa.
- chán chườngCảm giác buồn tẻ, không có hứng thú với những việc xung quanh.
- chân cứng đá mềmMột thành ngữ mô tả tình trạng của người hoặc vật có vẻ mạnh mẽ bên ngoài nhưng lại yếu đuối ở bên trong.
- chân đăm đá chân chiêuHành động dùng chân để giữ một vị trí hoặc tránh bị động.
- chăn dắt(Ít dùng) Trông nom và dìu dắt, giúp đỡ những người nhỏ tuổi hoặc yếu thế hơn.
- chân đấtChân không mang giày hoặc dép.
- chân đếBộ phận có cấu trúc vững chắc, thường được sử dụng làm bệ đỡ cho các thiết bị.
- chán đến mang taiMột biểu hiện thể hiện sự chán nản, nhất là khi trải qua tình huống hoặc công việc không còn hứng thú.
- chẩn đoánXác định chính xác hiện tượng trục trặc bất thường, thường liên quan đến máy móc hoặc sức khỏe.
- chăn đơn gối chiếcMón đồ dùng để ngủ, bao gồm một chiếc chăn mỏng và một chiếc gối nhỏ. Thường được sử dụng trong những không gian ngủ nhỏ hoặc khi đi du lịch.
- chấn độngSự rung lắc mạnh của một vật thể do tác động bên ngoài.
- chân đồng vai sắtMột người có sức mạnh, khả năng vượt trội để vượt qua khó khăn, thường dùng để chỉ người có phẩm chất kiên cường, bền bỉ.
- chân đốtĐộng vật không xương sống có chân phân đốt, với cơ thể được bọc trong vỏ cứng, bao gồm các loài như tôm, cua, nhện và sâu bọ.
- chân dungTác phẩm nghệ thuật như hội hoạ, điêu khắc hoặc nhiếp ảnh, thể hiện chính xác diện mạo, thần sắc và hình dáng của một người.
- chặn đứngHành động dừng lại ngay lập tức, không cho phép tiếp tục xảy ra.
- chán ghétCảm thấy không thích hoặc có cảm giác khó chịu với một việc nào đó.
- chân giảPhần lồi của chất nguyên sinh, giúp động vật đơn bào di chuyển hoặc bắt mồi.
- chân giá trịGiá trị thực sự, mà không bị phụ thuộc vào hình thức bề ngoài.
- chân giòChân của con lợn đã được chế biến để dùng làm thực phẩm.
- chân gỗNgười làm trung gian giới thiệu hai người với nhau để thiết lập quan hệ hôn nhân.
- chăn gối(Ngôn ngữ cũ, thường được dùng trong văn chương) để chỉ việc chung sống, quan hệ vợ chồng.
- chân hàngNơi tập trung các đầu mối thu gom hàng hóa để phân phối đi khắp nơi.
- chặn hậuHành động chặn đánh từ phía sau, làm cho đối phương không có khả năng rút lui.
- chan hoà(tình cảm, lối sống) Hòa nhập vào nhau, không còn cảm giác xa lạ hay cách biệt.
- chặn họng(Thông tục) ngăn cản không cho ai nói ra điều gì, thường là một cách thô bạo.
- chấn hưngLàm cho trở nên hưng thịnh và phát triển.
- chân khôngKhoảng không gian mà không có bất kỳ dạng vật chất nào tồn tại.
- chân kiềngThế đứng vững chắc giống như ba chân của cái kiềng.
- chân kínhBộ phận bằng hạt quặng rất cứng, được sử dụng để đỡ trục bánh xe của đồng hồ.
- chân lấm tay bùnCách nói chỉ một người hay làm việc vất vả, thường là ở ruộng rẫy hoặc công việc chân tay.
- chẵn lẻTrò cờ bạc sử dụng sáu đồng tiền để gieo, dựa vào số lượng mặt đồng tiền sấp hoặc ngửa để xác định thắng thua.
- chân líSự phản ánh chính xác của sự vật khách quan và các quy luật của chúng trong ý thức con người.
- chân lí khách quanChân lí không bị ảnh hưởng bởi con người, thể hiện sự thật khách quan; khác với mặt hình thức chủ quan, là kết quả của quá trình tư duy của con người.
- chân lí tương đốiChân lý phản ánh sự vật, hiện tượng của thực tế một cách không hoàn toàn, mà chỉ trong những giới hạn lịch sử nhất định.
- chân lí tuyệt đốiChân lý phản ánh một cách hoàn toàn những đối tượng trong nhận thức, cũng như các khía cạnh cụ thể của thực tại.
- chấn lưuThiết bị điện có cấu tạo gồm một cuộn dây mắc nối tiếp trong mạch điện xoay chiều nhằm hạn chế cường độ dòng điện.
- chân lýThông điệp hay thực tế đúng đắn, không thể phủ nhận trong cuộc sống.
- chân lý khách quanKhái niệm chỉ những sự thật hoặc chân lý tồn tại độc lập với cảm nhận hoặc quan điểm của con người.
- chân lý tương đốiKhái niệm chỉ rằng sự thật hoặc giá trị có thể khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh hoặc quan điểm của mỗi người.
- chân lý tuyệt đốiMột sự thật hoặc nguyên tắc được coi là không thay đổi và luôn đúng trong mọi hoàn cảnh.
- chẩn mạchHành động kiểm tra mạch đập của cơ thể để đánh giá tình trạng sức khỏe.
- chân màyTừ địa phương chỉ lông mày.
- chân mâyTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như chân trời.
- chân mây cuối trờiCụm từ chỉ vị trí ở xa, nơi trời và đất giao nhau, thường mang ý nghĩa ẩn dụ về một điểm hẹn hoặc một ước mơ xa vời.
- chán mớ đờiCảm giác không hứng thú hoặc không còn muốn làm gì nữa, thường do sự thất vọng hoặc chán nản.
- chân nam đá chân chiêuVị trí hoặc hành động thực hiện một cách điềm tĩnh, không gấp gáp, có thể liên quan đến việc phản ứng với một tình huống nào đó.
- chán nảnCảm thấy không vui, không có động lực hoặc hứng thú, thường là do một vấn đề nào đó trong cuộc sống.
- chân nângChân nâng là bộ phận của thiết bị giúp nâng đỡ hoặc hỗ trợ cho các vật nặng, thường được sử dụng trong công nghiệp hoặc xây dựng.
- chán ngánCảm giác không còn hứng thú hoặc thỏa mãn với điều gì đó, thường do lặp đi lặp lại hoặc không có sự mới mẻ.
- chán ngắtHết sức buồn tẻ, nhạt nhẽo, không có một chút hấp dẫn nào.
- chân nhưNguyên lý tuyệt đối, vĩnh cửu, không thay đổi, không sinh không diệt, theo quan niệm của đạo Phật.
- chăn nuôiHành động nuôi và chăm sóc động vật để lấy sản phẩm từ chúng như thịt, sữa, trứng, hay lông.
- chán phèCảm giác mất hứng thú, không còn muốn làm gì nữa.
- chán phèoTừ dùng để diễn tả cảm giác chán nản, không hào hứng và khó chịu.
- chân phươngChân phương diễn tả tính chất của một người hoặc một việc, thể hiện sự thật thà, ngay thẳng và không giả dối.
- chân quêMộc mạc, chân chất và bình dị, thể hiện bản chất tự nhiên của cuộc sống ở thôn quê.
- chân quìTư thế khi ngồi trên đầu gối, thường để thể hiện sự tôn kính hoặc xin lỗi.
- chân quỳChân thứ thấp, có dáng cong ở một số loại đồ gỗ hoặc đồng, nhìn giống như hình dáng của chân đang quỳ.
- chân rếtTừ chỉ những con đường hoặc tổ chức chi nhánh phân nhánh từ một con đường hoặc tổ chức chính.
- chân son mình rỗiTình trạng không có việc gì làm, thường khiến người ta cảm thấy chán nản.
- chắn songChắn song là một chiếc công trình được xây dựng để ngăn cách hoặc bảo vệ một khu vực khỏi nước, thường được dùng trong các công trình thủy lợi hoặc khu vực ven biển.
- chấn songMột loại âm thanh phát ra từ việc va chạm của hai vật thể, thường dùng để mô tả những âm thanh đập lớn.
- chân tàiTài năng xuất sắc và thật sự.
- chân tayChân tay chỉ các bộ phận trên cơ thể người dùng để di chuyển và thực hiện các hoạt động hằng ngày.
- chăn thảNuôi súc vật bằng cách thả cho chúng tự kiếm ăn trong môi trường tự nhiên, nhưng vẫn trong phạm vi có thể kiểm soát được.
- chân thànhRất thành thật, xuất phát từ đáy lòng.
- chân thậtTừ để chỉ sự đúng đắn và chân thành trong ý thức cũng như tình cảm, thể hiện đúng bản chất của sự việc hoặc cảm xúc.
- chân thựcMang tính chất thật, không giả dối hay không bị bóp méo. Thể hiện sự trung thực và chính xác.
- chấn thươngChấn thương là tình trạng tổn thương hoặc đau đớn xảy ra trong cơ thể do tai nạn, va chạm hoặc lực tác động mạnh.
- chằn tinhMột loại quái vật hoặc sinh vật huyền bí trong văn hóa dân gian, thường được mô tả là có hình dạng giống con người nhưng có sức mạnh siêu nhiên.
- chân tìnhLòng thành thật, cảm xúc chân thành và đáng tin cậy.
- chân tơ kẽ tócChân tơ kẽ tóc chỉ một cái gì đó rất nhỏ, mịn màng, khó nhìn thấy, thường để chỉ chi tiết hoặc tình huống tinh tế trong cuộc sống.
- chẩn trịHành động xác định bệnh và điều trị cho người bệnh.
- chân trờiPhạm vi rộng mở cho các hoạt động hoặc sự kiện có tiềm năng lớn.
- chân trời góc bểChân trời góc bể là một cụm từ chỉ những nơi xa xôi, hẻo lánh hoặc những điểm đến mơ ước, thường để nói về những khát vọng khám phá và tự do.
- chân trời góc biểnMột cách nói chỉ vị trí xa xôi, hẻo lánh, nơi mà con người ít tới hoặc khó tiếp cận.
- chân trong chân ngoàiDiễn tả trạng thái hoặc hành động của việc thay đổi, thường làm cho người ta cảm thấy hồi hộp hoặc không thoải mái.
- chân tuHành động tu hành một cách chân chính, sâu sắc.
- chấn tửThanh kim loại được sắp xếp song song và kẹp chặt vào một thanh kim loại khác, thường được sử dụng trong anten định hướng để thu các tín hiệu vô tuyến điện.
- chân tướngBộ mặt thật hoặc bản chất thực sự (thường là xấu xa) mà thường bị che giấu.
- chan tương đổ mẻTrạng thái hoặc tình huống mà một người cảm thấy mệt mỏi, nhàu nhĩ hoặc không còn sức sống.
- chân ướt chân ráoDiễn tả trạng thái của một người mới bước vào một lĩnh vực hoặc địa điểm nào đó và còn thiếu kinh nghiệm.
- chân vạcThế đứng vững chắc và ổn định được tạo thành bởi ba lực lượng hoặc yếu tố cân bằng với nhau.
- chán vạn(Khẩu ngữ) rất nhiều, đến mức không thể nào đếm hết.
- chân váyVáy được may tách rời, không liền với áo.
- chân vịtBộ phận của máy khâu nằm ngay dưới mũi kim, có nhiệm vụ ép lên vải khi máy hoạt động, với hình dáng tương tự chân của con vịt.
- chân voiBệnh gây sưng to ở chân, thường do nhiễm ký sinh trùng hoặc rối loạn tuần hoàn.
- chân vòng kiềngKiểu chân đi có dáng hơi khuỳnh, với bàn chân có xu hướng bước vòng vào trong.
- chân xácTừ diễn tả sự đúng đắn, chính xác phù hợp với thực tế.
- chắn xíchTấm mỏng dùng để che chắn xích của xe đạp, mô tô, v.v.
- chân yếu tay mềmChỉ trạng thái cơ thể yếu đuối, không có sức mạnh hoặc không đủ năng lượng để làm việc, thường dùng để miêu tả cảm giác mệt mỏi hoặc chóng mặt.
- changTừ ít dùng để chỉ trạng thái nóng bức, oi ả.
- chàngTừ (cổ, trong văn chương) mà phụ nữ dùng để gọi chồng hoặc người yêu trẻ tuổi, thể hiện sự thân thiết.
- chăngTương đương với 'giăng', chỉ hoạt động căng ra hoặc treo lên.
- chằngBuộc từ bên này sang bên kia thành nhiều vòng một cách chặt chẽ.
- chẳngTừ dùng để diễn đạt ý phủ định dứt khoát về điều được nêu ra sau đó.
- chạng(Phương ngữ) có thể chỉ hành động chao đảo hoặc lung lay.
- chặngĐoạn đường hoặc quãng thời gian nhất định nào đó.