chăn
Định nghĩa
Nghĩa 1: chăn (Danh từ)
Đồ dùng được làm từ vải, len, dạ, v.v. để đắp cho ấm.
- 1."Chăn len thật ấm áp."
- 2."Đắp chăn khi trời trở lạnh."
- 3."Chăn bông này rất mềm mại."
Nghĩa 2: chăn (Động từ)
Hành động đưa gia súc hoặc gia cầm đi kiếm ăn và chăm sóc chúng.
- 1."Chăn bò trên cánh đồng xanh."
- 2."Chăn ngỗng bên bờ ao."
- 3."Trẻ chăn trâu trên đồi."
Lưu ý khi sử dụng "chăn"
Lưu ý về động từ
"chăn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chăn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chăn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chăn"
chăn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Đồ dùng được làm từ vải, len, dạ, v.v. để đắp cho ấm. Ví dụ: "Chăn len thật ấm áp."
Từ liên quan
chăm lo
Đối xử và chăm sóc cho người hoặc vật nào đó một cách tận tâm và chu đáo.
chăm nom
Theo dõi, trông nom và chăm sóc một cách thường xuyên.
chăm sóc
Sự chăm sóc một cách thường xuyên và tận tình.
chăn chiên
Chăn được dệt từ lông cừu, thường dùng để giữ ấm.
chăn dắt
(Ít dùng) Trông nom và dìu dắt, giúp đỡ những người nhỏ tuổi hoặc yếu thế hơn.
chăn gối
(Ngôn ngữ cũ, thường được dùng trong văn chương) để chỉ việc chung sống, quan hệ vợ chồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.