chăm chú
Định nghĩa
Nghĩa 1: chăm chú (Tính từ)
Từ dùng để chỉ hành động có sự tập trung và chú ý cao độ.
- 1."Học sinh chăm chú nghe giảng."
- 2."Nhìn một cách chăm chú."
- 3."Em chăm chú làm bài tập cho đến khi hoàn thành."
- 4."Mọi người chăm chú theo dõi buổi thuyết trình."
Lưu ý khi sử dụng "chăm chú"
Lưu ý về tính từ
"chăm chú" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chăm chú"
chăm chú là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ hành động có sự tập trung và chú ý cao độ. Ví dụ: "Học sinh chăm chú nghe giảng."
Từ liên quan
chăm bón
Hành động chăm sóc, vun bón cho cây cối và ruộng vườn.
chăm bẳm
(Phương ngữ) có nghĩa giống như 'chằm chằm', biểu thị sự nhìn chằm chằm hoặc chăm chú.
chăm bẵm
(Khẩu ngữ) Chăm sóc một cách chu đáo và tận tình.
chăm chút
Hành động trông nom và chăm sóc một cách tỉ mỉ, chu đáo.
chăm chăm
Có sự tập trung chú ý cao độ vào một việc nào đó.
chăm chắm
(nhìn) thẳng và rất tập trung, dường như không rời mắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.