chấn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chấn (Danh từ)

Tên một quẻ trong bát quái, thường biểu trưng cho sấm sét và sức mạnh tự nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Quẻ chấn"
  • 2."Trong phong thủy, quẻ chấn tượng trưng cho sự chuyển động và năng lượng mạnh mẽ."
  • 3."Khi phân tích bát quái, quẻ chấn có ý nghĩa quan trọng trong việc dự đoán sự thay đổi."

Lưu ý khi sử dụng "chấn"

Lưu ý về danh từ

"chấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chấn"

chấn là danh từ trong tiếng Việt. Tên một quẻ trong bát quái, thường biểu trưng cho sấm sét và sức mạnh tự nhiên. Ví dụ: "Quẻ chấn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này