chăm lo

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chăm lo (Động từ)

Đối xử và chăm sóc cho người hoặc vật nào đó một cách tận tâm và chu đáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ luôn chăm lo cho sức khỏe của cả gia đình."
  • 2."Chị ấy rất chăm lo cho thú cưng của mình, không bao giờ để chúng thiếu ăn."
  • 3."Bạn hãy chăm lo cho bản thân mình nhiều hơn, sức khỏe rất quan trọng."
2
Động từ

Nghĩa 2: chăm lo (Động từ)

Lo lắng và quan tâm đến một việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi rất chăm lo về tương lai của con cái."
  • 2."Chúng ta nên chăm lo đến vấn đề môi trường hơn."
  • 3."Anh ấy luôn chăm lo cho công việc và không để bản thân nghỉ ngơi."

Lưu ý khi sử dụng "chăm lo"

Lưu ý về động từ

"chăm lo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "chăm lo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chăm lo"

chăm lo là động từ trong tiếng Việt. Đối xử và chăm sóc cho người hoặc vật nào đó một cách tận tâm và chu đáo. Ví dụ: "Mẹ luôn chăm lo cho sức khỏe của cả gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này