chán ghét
Định nghĩa
Nghĩa 1: chán ghét (Động từ)
Cảm thấy không thích hoặc có cảm giác khó chịu với một việc nào đó.
- 1."Tôi chán ghét việc phải dậy sớm mỗi ngày."
- 2."Cô ấy chán ghét cách mọi người đối xử với nhau ở công ty."
- 3."Anh ấy chán ghét những bộ phim mà không có nội dung thú vị."
Nghĩa 2: chán ghét (Danh từ)
Cảm giác không thích hoặc phẫn nộ đối với một điều gì đó.
- 1."Tôi có một cảm giác chán ghét khi thấy hành động đó."
- 2."Chán ghét chỉ làm cho cuộc sống của bạn trở nên tồi tệ hơn."
- 3."Cô ấy đã nói về chán ghét trong xã hội hiện đại."
Lưu ý khi sử dụng "chán ghét"
Lưu ý về động từ
"chán ghét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chán ghét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chán ghét" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chán ghét"
chán ghét là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Cảm thấy không thích hoặc có cảm giác khó chịu với một việc nào đó. Ví dụ: "Tôi chán ghét việc phải dậy sớm mỗi ngày."
Từ liên quan
chán
Ở trong trạng thái không chỉ không cảm thấy thích thú mà còn muốn tránh né, do đã tiếp xúc lâu dài với điều mình không yêu thích.
chán chê
(Khẩu ngữ) chỉ việc làm một cái gì đó quá nhiều hoặc quá lâu đến nỗi cảm thấy chán nản, không còn hứng thú.
chán chường
Cảm giác buồn tẻ, không có hứng thú với những việc xung quanh.
chán mớ đời
Cảm giác không hứng thú hoặc không còn muốn làm gì nữa, thường do sự thất vọng hoặc chán nản.
chán ngán
Cảm giác không còn hứng thú hoặc thỏa mãn với điều gì đó, thường do lặp đi lặp lại hoặc không có sự mới mẻ.
chán ngắt
Hết sức buồn tẻ, nhạt nhẽo, không có một chút hấp dẫn nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.