chán ghét

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chán ghét (Động từ)

Cảm thấy không thích hoặc có cảm giác khó chịu với một việc nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi chán ghét việc phải dậy sớm mỗi ngày."
  • 2."Cô ấy chán ghét cách mọi người đối xử với nhau ở công ty."
  • 3."Anh ấy chán ghét những bộ phim mà không có nội dung thú vị."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chán ghét (Danh từ)

Cảm giác không thích hoặc phẫn nộ đối với một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi có một cảm giác chán ghét khi thấy hành động đó."
  • 2."Chán ghét chỉ làm cho cuộc sống của bạn trở nên tồi tệ hơn."
  • 3."Cô ấy đã nói về chán ghét trong xã hội hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "chán ghét"

Lưu ý về động từ

"chán ghét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chán ghét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chán ghét" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chán ghét"

chán ghét là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Cảm thấy không thích hoặc có cảm giác khó chịu với một việc nào đó. Ví dụ: "Tôi chán ghét việc phải dậy sớm mỗi ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này