chân trong chân ngoài

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: chân trong chân ngoài (Tính từ)

Diễn tả trạng thái hoặc hành động của việc thay đổi, thường làm cho người ta cảm thấy hồi hộp hoặc không thoải mái.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi thấy chân trong chân ngoài khi phải quyết định giữa hai công việc."
  • 2."Khi tham gia buổi phỏng vấn, cô ấy luôn có cảm giác chân trong chân ngoài."
  • 3."Chân trong chân ngoài khi đứng cạnh sếp khiến tôi không thể tự tin nói chuyện."

Lưu ý khi sử dụng "chân trong chân ngoài"

Lưu ý về tính từ

"chân trong chân ngoài" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "chân trong chân ngoài"

chân trong chân ngoài là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái hoặc hành động của việc thay đổi, thường làm cho người ta cảm thấy hồi hộp hoặc không thoải mái. Ví dụ: "Hôm nay tôi thấy chân trong chân ngoài khi phải quyết định giữa hai công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này