chân lí tương đối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chân lí tương đối (Danh từ)

Chân lý phản ánh sự vật, hiện tượng của thực tế một cách không hoàn toàn, mà chỉ trong những giới hạn lịch sử nhất định.

Ví dụ (2)
  • 1."Chân lý tương đối giúp chúng ta hiểu rõ rằng kiến thức của con người luôn thay đổi theo thời gian."
  • 2."Trong khoa học, nhiều chân lý tương đối được công nhận và có thể bị sửa đổi khi có thêm bằng chứng mới."

Lưu ý khi sử dụng "chân lí tương đối"

Lưu ý về danh từ

"chân lí tương đối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chân lí tương đối"

chân lí tương đối là danh từ trong tiếng Việt. Chân lý phản ánh sự vật, hiện tượng của thực tế một cách không hoàn toàn, mà chỉ trong những giới hạn lịch sử nhất định. Ví dụ: "Chân lý tương đối giúp chúng ta hiểu rõ rằng kiến thức của con người luôn thay đổi theo thời gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này